tag line

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu kết (của một câu chuyện hài hước hay trò đùa): "tag line" phần cuối cùng của một câu chuyện hài hoặc trò đùa, thường chứa điểm nhấn chính tạo nên tiếng cười.
    • Khẩu hiệu ấn tượng: Trong quảng cáo hoặc tiếp thị, "tag line" một câu ngắn gọn, dễ nhớ, thường đi kèm với thương hiệu để truyền tải thông điệp cốt lõi.
dụ sử dụng
  • Câu kết của câu chuyện hài:

    • The comedian delivered the perfect tag line, and the audience burst into laughter. (Diễn viên hài đã đưa ra câu kết hoàn hảo, khán giả bật cười.)
  • Khẩu hiệu ấn tượng:

    • "Just do it" is Nike's famous tag line. ("Just do it" khẩu hiệu ấn tượng nổi tiếng của Nike.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a good tag line": một câu kết hay (trong hài kịch hoặc quảng cáo).

    • A successful advertising campaign often has a memorable tag line. (Một chiến dịch quảng cáo thành công thường một khẩu hiệu ấn tượng dễ nhớ.)
  • "tag line for a joke": câu kết của một trò đùa.

    • The tag line for that joke was so clever it went viral. (Câu kết của trò đùa đó thông minh đến nỗi lan truyền rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tagline (n): cách viết ghép phổ biến, mang nghĩa tương tự.

    • The movie's tagline was "Love is in the air". (Khẩu hiệu của bộ phim "Tình yêu đangtrong không khí".)
  • Punchline (n): câu chốt, câu kết gây cười (dùng trong hài kịch, rất gần với "tag line").

    • The punchline of his story was unexpected. (Câu chốt của câu chuyện anh ấy kể thật bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Punchline: câu chốt (trong hài kịch).
  • Slogan: khẩu hiệu (trong quảng cáo, thường ngắn gọn dễ nhớ).
  • Motto: châm ngôn, phương châm (của một tổ chức hoặc cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come up with a tag line: nghĩ ra một khẩu hiệu ấn tượng.
    • The marketing team needs to come up with a catchy tag line for the new product. (Đội tiếp thị cần nghĩ ra một khẩu hiệu bắt tai cho sản phẩm mới.)
Thành ngữ liên quan
  • The tag line says it all: câu kết nói lên tất cả.
    • In comedy, the tag line says it all—it's the moment that defines the joke. (Trong hài kịch, câu kết nói lên tất cảđó khoảnh khắc định nghĩa trò đùa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tag line
A comedian delivers the tag line of his joke to a laughing audience.